Từ: chao chát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chao chát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chaochát

Dịch chao chát sang tiếng Trung hiện đại:

反复; 说话不算数 《颠过来倒过去; 翻悔。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chao

chao:chao (món ăn làm bằng đậu phụ, để lên men trong dung dịch rượu và muối); chao đảo
chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
chao:chao (món ăn làm bằng đậu phụ, để lên men trong dung dịch rượu và muối); chao đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: chát

chát𠹗:chua chát, chát chúa; chuối chát
chát󰐽:búa đập chan chát
chát:chua chát, chát chúa; chuối chát
chát𨐷:chua chát, chát chúa; chuối chát
chát𨐿:chua chát, chát chúa; chuối chát
chao chát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chao chát Tìm thêm nội dung cho: chao chát