Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chén đá có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chén đá:
Dịch chén đá sang tiếng Trung hiện đại:
泥碗; 瓦碗。Nghĩa chữ nôm của chữ: chén
| chén | 𡃹: | chén cơm, chén nước; đánh chén (ăn) |
| chén | 盞: | chén cơm, chén nước; đánh chén (ăn) |
| chén | 𥗜: | chén cơm, chén nước; đánh chén (ăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đá
| đá | 𥒥: | hòn đá, nước đá |
| đá | 跢: | đấm đá |

Tìm hình ảnh cho: chén đá Tìm thêm nội dung cho: chén đá
