Cao su chống va đập cửa
Từ: chạo rạo có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạo rạo:
Dịch chạo rạo sang tiếng Trung hiện đại:
喧嚣声 《声音杂乱; 不清静。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chạo
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chạo | 𦚔: | nem chạo (món ăn làm bằng bì lợn, thịt chín tái, thái thành sợi mỏng, trộn với thính và ướp lá ổi) |
| chạo | 鮉: | chạo cá (đồ ăn làm bằng cá trộn thính) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rạo
| rạo | 勞: | rạo rực |
| rạo | 棹: | |
| rạo | 澇: | rạo rực |

Tìm hình ảnh cho: chạo rạo Tìm thêm nội dung cho: chạo rạo
