Từ: 运送 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 运送:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 运送 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnsòng] vận chuyển; chuyên chở; chở。把人或物资运到别处。
运送肥料
chuyên chở phân bón

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn
运送 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 运送 Tìm thêm nội dung cho: 运送