Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 未了 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 未了:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 未了 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiliǎo] chưa xong; chưa thực hiện được; làm dở; chưa hết。没有完结;没有了结。
未了手续
thủ tục chưa xong
未了的心愿
ý nguyện chưa thực hiện được
未了事项
nhiều việc chưa hoàn thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 未

mùi:giờ mùi
vị:vị thành niên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 了

liễu:liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu
léo:khéo léo
líu:dính líu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
lểu:lểu thểu
未了 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 未了 Tìm thêm nội dung cho: 未了