Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扳机 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānjī] cò súng; cái lẫy cò; nút bấm (máy ảnh). 武器上的制动装置,用来发射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扳
| ban | 扳: | Ban thương thuyên (bóp cò súng) |
| bản | 扳: | bản (vin kéo) |
| bắn | 扳: | bắn súng; bắn tin |
| bẳn | 扳: | bẳn gắt (khó tính) |
| phễn | 扳: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 扳机 Tìm thêm nội dung cho: 扳机
