Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣔞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔞, chiết tự chữ CUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣔞:

𣔞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔞

𣔞

Chiết tự chữ 𣔞

[]

U+02351E, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣔞

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔞


cui, như "dùi cui; lui cui" (vhn)

Chữ gần giống với 𣔞:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔞

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔞 Tự hình chữ 𣔞 Tự hình chữ 𣔞 Tự hình chữ 𣔞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣔞

cui𣔞:dùi cui; lui cui
𣔞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔞 Tìm thêm nội dung cho: 𣔞