Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 横队 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngduì] hàng ngang; đội hình hàng ngang; xếp hàng ngang; dàn thành hàng ngang。横的队形。
三列横队
ba hàng ngang
三列横队
ba hàng ngang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 横队 Tìm thêm nội dung cho: 横队
