Cao su chống va đập cửa
Từ: cái cỏ cái rơm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái cỏ cái rơm:
Dịch cái cỏ cái rơm sang tiếng Trung hiện đại:
草芥 《比喻最微小的、无价值的东西。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹯: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹵: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rơm
| rơm | 𥠮: | rơm rạ |
| rơm | 稴: | rơm rạ |
| rơm | 䆂: | rơm rạ |
| rơm | 𱶭: | rơm rạ |
| rơm | 苫: | rơm rạ |
| rơm | 𦲻: | rơm rạ |
| rơm | 薕: | rơm rạ |

Tìm hình ảnh cho: cái cỏ cái rơm Tìm thêm nội dung cho: cái cỏ cái rơm
