Chữ 匃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匃, chiết tự chữ CÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匃:

匃 cái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 匃

Chiết tự chữ cái bao gồm chữ 勹 亾 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

匃 cấu thành từ 2 chữ: 勹, 亾
  • bao, câu
  • cái [cái]

    U+5303, tổng 5 nét, bộ Bao 勹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gai4;
    Việt bính: ;

    cái

    Nghĩa Trung Việt của từ 匃


    § Ngày xưa dùng như cái
    .
    cái (gdhn)

    Chữ gần giống với 匃:

    , , , ,

    Dị thể chữ 匃

    , ,

    Chữ gần giống 匃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 匃 Tự hình chữ 匃 Tự hình chữ 匃 Tự hình chữ 匃

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 匃

    cái: 
    匃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 匃 Tìm thêm nội dung cho: 匃