Cao su chống va đập cửa
Từ: dây curoa có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dây curoa:
Dịch dây curoa sang tiếng Trung hiện đại:
皮带pí dàiNghĩa chữ nôm của chữ: dây
| dây | 移: | dây dưa |
| dây | 𦀊: | sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng |
| dây | 絏: | sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng |

Tìm hình ảnh cho: dây curoa Tìm thêm nội dung cho: dây curoa
