Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笼中鸟 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngzhōngniǎo] cá chậu chim lồng (thân phận)。比喻受困而丧失自由的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼
| lung | 笼: | lung (lồng chim) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |

Tìm hình ảnh cho: 笼中鸟 Tìm thêm nội dung cho: 笼中鸟
