Chữ 𠸕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸕, chiết tự chữ DẶN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸕:

𠸕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸕

𠸕

Chiết tự chữ 𠸕

[]

U+020E15, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸕

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸕


dặn, như "căn dặn, dặn dò" (vhn)

Chữ gần giống với 𠸕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸕

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸕 Tự hình chữ 𠸕 Tự hình chữ 𠸕 Tự hình chữ 𠸕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸕

dặn𠸕:căn dặn, dặn dò
𠸕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸕 Tìm thêm nội dung cho: 𠸕