Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: goá vợ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ goá vợ:
Dịch goá vợ sang tiếng Trung hiện đại:
悼亡 《悼念死去的妻子。也指死了妻子。》断弦 《指死了妻子(古时以琴瑟比喻夫妇)。》
鳏夫; 鳏 《无妻或丧妻的人。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: goá
| goá | 化: | goá bụa |
| goá | : | goá bụa |
| goá | 寡: | goá bụa |
| goá | 過: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vợ
| vợ | : | vợ cả, vợ lẽ |
| vợ | 婦: | vợ lẽ, vợ thứ |
| vợ | 𡞕: | vợ chồng |
| vợ | 𱙡: | vợ cả, vợ lẽ |
| vợ | 𡢼: | vợ chồng |

Tìm hình ảnh cho: goá vợ Tìm thêm nội dung cho: goá vợ
