Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风头 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēng·tou] 1. ngọn gió; đầu ngọn gió; luồng gió; tình thế (ví với phương hướng phát triển của tình thế hoặc có liên quan lợi hại đến cá nhân)。比喻形势的发展方向或与个人有利害关系的情势。
避避风头
tránh đầu ngọn gió
看风头办事
xem tình thế mà hành động.
2. huênh hoang; trội; nổi (mang nghĩa xấu)。出头露面,显示各人的表现(含贬义)。
出风头
chơi trội; vỗ ngực ta đây
避避风头
tránh đầu ngọn gió
看风头办事
xem tình thế mà hành động.
2. huênh hoang; trội; nổi (mang nghĩa xấu)。出头露面,显示各人的表现(含贬义)。
出风头
chơi trội; vỗ ngực ta đây
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 风头 Tìm thêm nội dung cho: 风头
