Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套结机 trong tiếng Trung hiện đại:
Tào jié jī máy đính bọ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 套结机 Tìm thêm nội dung cho: 套结机
