Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 最为 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìwéi] 副词
nhất 。副词,用在双音节的形容词前,表示某种属性超过所有同类的人或事物。
最为重要
quan trọng nhất
最为可恶
ác nhất
用电话通知,最为省事。
thông tin bằng điện thoại là tiện nhất.
nhất 。副词,用在双音节的形容词前,表示某种属性超过所有同类的人或事物。
最为重要
quan trọng nhất
最为可恶
ác nhất
用电话通知,最为省事。
thông tin bằng điện thoại là tiện nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 最
| tíu | 最: | tíu tít |
| túi | 最: | |
| tếu | 最: | nói tếu; sưng tếu |
| tối | 最: | tối đa |
| tụi | 最: | tụi chúng nó |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 最为 Tìm thêm nội dung cho: 最为
