Từ: 最为 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 最为:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 最 • 为

Nghĩa của 最为 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuìwéi] 副词
nhất 。副词,用在双音节的形容词前,表示某种属性超过所有同类的人或事物。
最为重要
quan trọng nhất
最为可恶
ác nhất
用电话通知,最为省事。
thông tin bằng điện thoại là tiện nhất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 最

tíu最:tíu tít
túi最: 
tếu最:nói tếu; sưng tếu
tối最:tối đa
tụi最:tụi chúng nó

Nghĩa chữ nôm của chữ: 为

vi为:vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi)
vị为:vị (vì, nâng đỡ, xua tới)
最为 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 最为 Tìm thêm nội dung cho: 最为