Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孕期 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnqī] thời gian mang thai; thời kỳ thai nghén。妇女从受孕到产出胎儿的一段时间,通常为266日,自末次月经的第一日算起则为280日。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕
| dằng | 孕: | dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng |
| dặng | 孕: | |
| dừng | 孕: | |
| dửng | 孕: | dửng dưng; dửng mỡ |
| dựng | 孕: | dàn dựng; gây dựng; xây dựng |
| rặng | 孕: | rặng cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 孕期 Tìm thêm nội dung cho: 孕期
