Từ: hiếng hiếng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hiếng hiếng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hiếnghiếng

Dịch hiếng hiếng sang tiếng Trung hiện đại:

微睐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: hiếng

hiếng:mắt hiếng, hiêng hiếng
hiếng𥌷:mắt hiếng, hiêng hiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: hiếng

hiếng:mắt hiếng, hiêng hiếng
hiếng𥌷:mắt hiếng, hiêng hiếng
hiếng hiếng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hiếng hiếng Tìm thêm nội dung cho: hiếng hiếng