Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: hiếng hiếng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hiếng hiếng:
Dịch hiếng hiếng sang tiếng Trung hiện đại:
微睐。Nghĩa chữ nôm của chữ: hiếng
| hiếng | 䁐: | mắt hiếng, hiêng hiếng |
| hiếng | 𥌷: | mắt hiếng, hiêng hiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hiếng
| hiếng | 䁐: | mắt hiếng, hiêng hiếng |
| hiếng | 𥌷: | mắt hiếng, hiêng hiếng |

Tìm hình ảnh cho: hiếng hiếng Tìm thêm nội dung cho: hiếng hiếng
