Chữ 䁐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁐, chiết tự chữ HIẾNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁐:

䁐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁐

䁐

Chiết tự chữ 䁐

[]

U+4050, tổng 14 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying1, ying4;
Việt bính: zing1 zing3;

䁐

Nghĩa Trung Việt của từ 䁐


hiếng, như "mắt hiếng, hiêng hiếng" (vhn)

Chữ gần giống với 䁐:

䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,

Chữ gần giống 䁐

Tự hình:

Tự hình chữ 䁐 Tự hình chữ 䁐 Tự hình chữ 䁐 Tự hình chữ 䁐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁐

hiếng䁐:mắt hiếng, hiêng hiếng
䁐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁐 Tìm thêm nội dung cho: 䁐