Chữ 䁐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁐, chiết tự chữ HIẾNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䁐:
䁐
Chiết tự chữ 䁐
Pinyin: ying1, ying4;
Việt bính: zing1 zing3;
䁐
Nghĩa Trung Việt của từ 䁐
hiếng, như "mắt hiếng, hiêng hiếng" (vhn)
Chữ gần giống với 䁐:
䁊, 䁋, 䁌, 䁍, 䁎, 䁏, 䁐, 䁑, 䁒, 䁓, 䁔, 䁕, 䁖, 睱, 睸, 睺, 睽, 睾, 睿, 瞀, 瞅, 瞆, 𥈟, 𥈢, 𥈭, 𥈯, 𥈰, 𥈱, 𥈲, 𥈳, 𥈴, 𥈵, 𥈶, 𥈹, 𥈺,Chữ gần giống 䁐
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䁐
| hiếng | 䁐: | mắt hiếng, hiêng hiếng |

Tìm hình ảnh cho: 䁐 Tìm thêm nội dung cho: 䁐
