Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa hét trong tiếng Việt:
["- 1 dt Loài chim nhỏ, lông đen, trông tựa con sáo, hay ăn giun: Muốn ăn hét, phải đào giun (tng).","- 2 đgt Kêu to: Nghe bố nó hét, nó run lên."]Dịch hét sang tiếng Trung hiện đại:
喊叫 《大声叫。》gọi to; gào lên; hét lên.大声喊叫。
xem chim hét
Nghĩa chữ nôm của chữ: hét
| hét | 喝: | hò hét; la hét |
| hét | 𠿒: | hò hét; la hét |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hét | : | chim hét (loại chim đen lớn hơn sáo) |

Tìm hình ảnh cho: hét Tìm thêm nội dung cho: hét
