Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: khỏi phải có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khỏi phải:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khỏiphải

Dịch khỏi phải sang tiếng Trung hiện đại:


《"不用"合音, 表示不需要。》
不必 《 表示事理上或情理上不需要。》
不用; 甮 《表示事实上没有必要。》
khỏi phải giới thiệu, chúng tôi đã biết nhau lâu rồi
不用介绍了, 我们早就认识了。

Nghĩa chữ nôm của chữ: khỏi

khỏi:khỏi bệnh; khỏi lo (không cần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: phải

phải:phải trái
phải𬆃:phải trái
phải:phải trái
khỏi phải tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khỏi phải Tìm thêm nội dung cho: khỏi phải