Cao su chống va đập cửa
Từ: khuôn bún có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khuôn bún:
Dịch khuôn bún sang tiếng Trung hiện đại:
饸; 合饹; 河漏 《(饸饹)用饸饹床子(做饸饹的工具, 底有漏孔)把和好的荞麦面、高粱面等轧成的长条, 煮着吃。》Nghĩa chữ nôm của chữ: khuôn
| khuôn | 匡: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khuôn | 囷: | rập khuôn |
| khuôn | 坤: | khuôn mẫu, khuôn phép |
| khuôn | 𣟂: | khuôn mẫu, khuôn phép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bún
| bún | : | sợi bún |
| bún | 𥻸: | sợi bún |
| bún | : |

Tìm hình ảnh cho: khuôn bún Tìm thêm nội dung cho: khuôn bún
