Cao su chống va đập cửa

Chữ 酔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 酔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 酔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 酔

酔 cấu thành từ 2 chữ: 酉, 卆
  • dấu, dậu, giấu, giậu
  • []

    U+9154, tổng 11 nét, bộ Dậu 酉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 酔


    Chữ gần giống với 酔:

    , , , , , , , , , , , , 𨠉,

    Dị thể chữ 酔

    ,

    Chữ gần giống 酔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 酔 Tự hình chữ 酔 Tự hình chữ 酔 Tự hình chữ 酔

    酔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 酔 Tìm thêm nội dung cho: 酔