Từ: 沙梨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙梨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙梨 trong tiếng Trung hiện đại:

[shālí] lê bở; lê thơm; lê đường。落叶乔木,叶子卵状长圆形,花白色,果实球形,赤褐色或青白色,种子黑褐色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梨

:quả lê
沙梨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙梨 Tìm thêm nội dung cho: 沙梨