Từ: khuôn rập có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khuôn rập:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khuônrập

Dịch khuôn rập sang tiếng Trung hiện đại:

冲模 《装在冲床上用来使被加工的材料成形的模型, 一般都是凹凸成对的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khuôn

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuôn:rập khuôn
khuôn:rập khuôn
khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khuôn𣟂:khuôn mẫu, khuôn phép

Nghĩa chữ nôm của chữ: rập

rập:rập rình
rập:rập rình
rập:rập rình
rập:rập rình
rập𪮯:rập khuôn
rập:rập rình
rập𫁫:rập khuôn
rập:chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập
rập𫃡:chim mắc rập (mắc bẫy); rình rập
rập𨀎:rầm rập
khuôn rập tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khuôn rập Tìm thêm nội dung cho: khuôn rập