Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa khuỵu trong tiếng Việt:
["- đg. Gập chân lại đột nhiên và ngoài ý muốn ở chỗ khuỷu chân: Khuỵu đầu gối xuống."]Dịch khuỵu sang tiếng Trung hiện đại:
歪(扭折关节)。
Tìm hình ảnh cho: khuỵu Tìm thêm nội dung cho: khuỵu
