Cao su chống va đập cửa

Từ: mừng quýnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mừng quýnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mừngquýnh

Dịch mừng quýnh sang tiếng Trung hiện đại:

额手称庆 《把手举在额头边, 表示庆幸。》
喜冲冲; 喜冲冲的 《形容十分高兴的样子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mừng

mừng𪢣:vui mừng
mừng𢜏:vui mừng
mừng𢜠:vui mừng
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: quýnh

quýnh𡕷:lo quýnh, quýnh quáng
quýnh:lo quýnh
quýnh:lính quýnh
quýnh:lo quýnh, quýnh quáng
quýnh󰖰:lo quýnh, quýnh quáng
mừng quýnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mừng quýnh Tìm thêm nội dung cho: mừng quýnh