Chữ 攃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攃:

攃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 攃

攃

Chiết tự chữ 攃

1. 攃 cấu thành từ 2 chữ: 手, 蔡
  • 手 thủ
  • 蔡 sái, thái, tát
  • 2. 攃 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 蔡
  • 扌 thủ
  • 蔡 sái, thái, tát
  • 3. 攃 cấu thành từ 2 chữ: 才, 蔡
  • 才 tài
  • 蔡 sái, thái, tát
  • []

    U+6503, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ca1;
    Việt bính: ;

    攃

    Nghĩa Trung Việt của từ 攃


    Chữ gần giống với 攃:

    擲, 擴, 擿, 攃,

    Chữ gần giống 攃

    挭, 搼, 搲, 搳, 搵, 搶, 搷, 搸, 搹, 携,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攃 Tự hình chữ 攃 Tự hình chữ 攃 Tự hình chữ 攃

    攃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攃 Tìm thêm nội dung cho: 攃