Chữ 湌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 湌, chiết tự chữ SAN, XAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湌:

湌 xan

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 湌

Chiết tự chữ san, xan bao gồm chữ 水 食 hoặc 氵 食 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 湌 cấu thành từ 2 chữ: 水, 食
  • thuỷ, thủy
  • thực, tự
  • 2. 湌 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 食
  • thuỷ, thủy
  • thực, tự
  • xan [xan]

    U+6E4C, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: can1;
    Việt bính: ;

    xan

    Nghĩa Trung Việt của từ 湌

    Tục dùng như chữ xan .
    san, như "san sẻ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 湌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

    Dị thể chữ 湌

    ,

    Chữ gần giống 湌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 湌 Tự hình chữ 湌 Tự hình chữ 湌 Tự hình chữ 湌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 湌

    san:san sẻ
    湌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 湌 Tìm thêm nội dung cho: 湌