Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歉收 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiànshōu] mất mùa; thu hoạch kém; thất mùa。收成不好(跟"丰收"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歉
| gồm | 歉: | bao gồm |
| khiểm | 歉: | đạo khiểm (xin lỗi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 歉收 Tìm thêm nội dung cho: 歉收
