Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mập trong tiếng Việt:
["- 1 dt Loài cá biển rất dữ: Bọn tư bản đế quốc chẳng khác gì những con cá mập.","- 2 tt To béo: Hiến mập ra tới hai chục kí (NgKhải)."]Dịch mập sang tiếng Trung hiện đại:
稠糊 《液体中含有某种固体成分很多。》肥; 肥胖; 肥实 《含脂肪多(跟"瘦"相对, 除"肥胖、减肥"外, 一般不用于人)。》臃 《肿。》
腴; 胖 《(人体)脂肪多, 肉多(跟"瘦"相对)。》
mập béo; mập ú; đầy đặn.
丰腴
滚肥 《非常肥(多指动物)。》
动物
xem cá mập
Nghĩa chữ nôm của chữ: mập
| mập | 乏: | béo mập |
| mập | 𥄫: | mập mờ |
| mập | 䏜: | béo mập |
| mập | 𦚖: | béo mập |
| mập | 𩶟: | cá mập |

Tìm hình ảnh cho: mập Tìm thêm nội dung cho: mập
