Cao su chống va đập cửa
Từ: mặt mày lem luốc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mặt mày lem luốc:
Dịch mặt mày lem luốc sang tiếng Trung hiện đại:
囚首垢面 《形容久未理发和洗脸的样子, 好像旧时监狱里的犯人。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫆴: | mặt trăng |
| mặt | 𬰠: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𩈘: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | : | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫖀: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𬰢: | mặt mày, bề mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mày
| mày | 𠋥: | mày tao |
| mày | 𫵇: | đầu mày |
| mày | 𡮠: | mày tao |
| mày | 𪵟: | lông mày |
| mày | 𣭒: | lông mày |
| mày | 眉: | mày tao |
| mày | 𣮮: | lông mày |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lem
| lem | 淋: | lem luốc |
| lem | 𥋲: | lem nhem, lấp lem (nhấp nhem) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: luốc
| luốc | 綠: | lem luốc |
| luốc | 錄: |

Tìm hình ảnh cho: mặt mày lem luốc Tìm thêm nội dung cho: mặt mày lem luốc
