Chữ 𠋥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠋥, chiết tự chữ MI, MÀY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠋥:

𠋥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠋥

𠋥

Chiết tự chữ 𠋥

[]

U+0202E5, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: mei4;

𠋥

Nghĩa Trung Việt của từ 𠋥



mày, như "mày tao" (vhn)
mi, như "mi tau (mày tao)" (btcn)

Chữ gần giống với 𠋥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

Chữ gần giống 𠋥

Tự hình:

Tự hình chữ 𠋥 Tự hình chữ 𠋥 Tự hình chữ 𠋥 Tự hình chữ 𠋥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠋥

mi𠋥:mi tau (mày tao)
mày𠋥:mày tao
𠋥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠋥 Tìm thêm nội dung cho: 𠋥