Chữ 鈃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈃

1. 鈃 cấu thành từ 2 chữ: 金, 开
  • ghim, găm, kim
  • khai
  • 2. 鈃 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 开
  • kim, thực
  • khai
  • []

    U+9203, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xing2;
    Việt bính: gin1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈃


    Chữ gần giống với 鈃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥙,

    Dị thể chữ 鈃

    , ,

    Chữ gần giống 鈃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈃 Tự hình chữ 鈃 Tự hình chữ 鈃 Tự hình chữ 鈃

    鈃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈃 Tìm thêm nội dung cho: 鈃