Từ: ngọn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngọn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngọn

Nghĩa ngọn trong tiếng Việt:

["- d. 1. Phần chót cao nhất của một vật: Ngọn cây; Ngọn núi. 2. Đầu nhọn của một vật: Ngọn bút. 3. Nơi xuất phát của một nguồn nước chảy: Ngọn sông; Ngọn suối."]

Dịch ngọn sang tiếng Trung hiện đại:

《事物的枝节或表面。》trị ngọn không bằng trị tận gốc
治标不如治本。
《高而直立的东西的顶。》
顶; 顶儿 《人体或物体上最高的部分。》
ngọn tháp
塔顶儿。
顶尖 《泛指最高最上的部分。》
《山的突出的尖顶。》
峰巅 《顶峰。》
《形状像帽子或在顶上的东西。》
ngọn cây
树冠。
尖; 尖儿 《物体锐利的末端或细小的头儿。》
ngọn tháp.
塔尖。
《量 词, 多用于植物。》
một ngọn cỏ.
棵草。
《东西的梢; 尽头。》
ngọn cây; đầu ngọn.
末梢。
梢; 梢儿 《条状物的较细的一头。》
ngọn cây.
树梢。
ngọn tóc.
头发梢。
梢头 《树枝的顶端。》
叶鞘 《稻、麦、莎草等植物的叶子裹在茎上的部分。》
《量词, 用于灯。》
một ngọn đèn điện.
一盏电灯。
根端 《植物的端部, 根须由此伸出(如树干底部); 木材的大头。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngọn

ngọn󰇲:ngọn nguồn
ngọn𦰟:ngọn cây
ngọn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngọn Tìm thêm nội dung cho: ngọn