Từ: ngứa đít có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngứa đít:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngứađít

Dịch ngứa đít sang tiếng Trung hiện đại:

想吃鞭子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngứa

ngứa𤺶:ngứa ngáy
ngứa𤻔:ngứa ngáy
ngứa𤻭:ngứa ngáy
ngứa:ngứa ngáy
ngứa:ngứa ngáy

Nghĩa chữ nôm của chữ: đít

đít:đít nồi; lỗ đít
đít𦝂:đít nồi; lỗ đít
đít𦝇:đít nồi; lỗ đít
đít𦡯:đít nồi; lỗ đít
ngứa đít tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngứa đít Tìm thêm nội dung cho: ngứa đít