Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦝇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝇, chiết tự chữ ĐÍT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝇:

𦝇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦝇

𦝇

Chiết tự chữ 𦝇

[]

U+026747, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦝇

Nghĩa Trung Việt của từ 𦝇


đít, như "đít nồi; lỗ đít" (vhn)

Chữ gần giống với 𦝇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 𦝇

Tự hình:

Tự hình chữ 𦝇 Tự hình chữ 𦝇 Tự hình chữ 𦝇 Tự hình chữ 𦝇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝇

đít𦝇:đít nồi; lỗ đít
𦝇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦝇 Tìm thêm nội dung cho: 𦝇