Cao su chống va đập cửa
Nghĩa ngoái trong tiếng Việt:
["- đg. Cg. Ngoái cổ. Quay cổ lại: Ngoái lại xem ai đi đằng sau."]Dịch ngoái sang tiếng Trung hiện đại:
回头; 掉转头 《把头转向后方。》去年 《今年的前一年。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngoái
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoái | 𢫑: | ngoái cổ; năm ngoái |
| ngoái | 𬩟: | năm ngoái |
| ngoái | 𫑑: | năm ngoái |

Tìm hình ảnh cho: ngoái Tìm thêm nội dung cho: ngoái
