Cao su chống va đập cửa

Từ: ngoái có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngoái:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngoái

Nghĩa ngoái trong tiếng Việt:

["- đg. Cg. Ngoái cổ. Quay cổ lại: Ngoái lại xem ai đi đằng sau."]

Dịch ngoái sang tiếng Trung hiện đại:

回头; 掉转头 《把头转向后方。》
去年 《今年的前一年。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngoái

ngoái:năm ngoái
ngoái𢫑:ngoái cổ; năm ngoái
ngoái𬩟:năm ngoái
ngoái𫑑:năm ngoái
ngoái tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngoái Tìm thêm nội dung cho: ngoái