Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢞆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢞆, chiết tự chữ NGHIỆN, NGÁN, NGƯỢNG, NGỚN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢞆:

𢞆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢞆

𢞆

Chiết tự chữ 𢞆

[]

U+022786, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢞆

Nghĩa Trung Việt của từ 𢞆



ngán, như "ngao ngán, ngán nỗi" (vhn)
nghiện, như "nghiện ngập" (gdhn)
ngớn, như "ngã ngớn" (gdhn)
ngượng, như "ngượng ngùng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢞆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Chữ gần giống 𢞆

Tự hình:

Tự hình chữ 𢞆 Tự hình chữ 𢞆 Tự hình chữ 𢞆 Tự hình chữ 𢞆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢞆

nghiện𢞆:nghiện ngập
ngán𢞆:ngao ngán, ngán nỗi
ngượng𢞆:ngượng ngùng
ngớn𢞆:ngã ngớn
𢞆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢞆 Tìm thêm nội dung cho: 𢞆