Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高地 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāodì] cao điểm; điểm cao。地势高的地方,军事上特指地势较高能够俯视、控制四周的地方。
无名高地
cao điểm vô danh
占领417高地。
chiếm cao điểm 417.
无名高地
cao điểm vô danh
占领417高地。
chiếm cao điểm 417.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 高地 Tìm thêm nội dung cho: 高地
