Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不让 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùràng] 1. không từ chối; không khước từ。不逊让;不推辞。
2. không đồng ý。不同意,不许。
我想帮帮忙,他还不让呢。
tôi muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.
2. không đồng ý。不同意,不许。
我想帮帮忙,他还不让呢。
tôi muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 不让 Tìm thêm nội dung cho: 不让
