Từ: 不让 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不让:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不让 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùràng] 1. không từ chối; không khước từ。不逊让;不推辞。
2. không đồng ý。不同意,不许。
我想帮帮忙,他还不让呢。
tôi muốn giúp đỡ, nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 让

nhượng:khiêm nhượng
不让 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不让 Tìm thêm nội dung cho: 不让