Từ: ngừ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngừ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngừ

Dịch ngừ sang tiếng Trung hiện đại:

cá ngừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngừ

ngừ:ngần ngừ
ngừ𣊘:ngần ngừ
ngừ: 
ngừ:cá ngừ
ngừ𩵿:cá ngừ
ngừ𩼨:cá ngừ
ngừ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngừ Tìm thêm nội dung cho: ngừ