Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 老掉牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老掉牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老掉牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎodiàoyá] già cỗi; cũ rích; lỗi thời; cổ xưa; không hợp thời。形容事物、言论等陈旧过时。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉

chèo:chèo chống; chèo thuyền
sạo:sục sạo
trao:trao đổi, trao tay
tráo:tráo trở; đánh tráo
trạo:nhai trệu trạo
điệu:điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
老掉牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老掉牙 Tìm thêm nội dung cho: 老掉牙