Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nhăn trong tiếng Việt:
["- đgt Nói mặt cau có: Ông trời mới bảo ông trăng: Những người hạ giới mặt nhăn như tườu(cd).","- tt Có những vết gấp thành nếp: Cái áo mới là đã rồi; Người già thì da nhăn."]Dịch nhăn sang tiếng Trung hiện đại:
蹙 《皱(眉头); 收缩。》nhăn trán.蹙额。
打皱 《起皱纹。》
nếp nhăn trên mặt.
脸上打皱。 挼; 皱 《起皱纹。》
tờ giấy này nhăn rồi.
这张纸挼了。
quần áo nhăn nhúm; quần áo nhăn rồi.
衣裳皱了。
方
揪揪 《(物体)不舒展。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhăn
| nhăn | 㘖: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhăn | 𤄰: | nhăn nheo |
| nhăn | 𤶑: | nhăn nhó |
| nhăn | 絪: | nhăn nheo |
| nhăn | : | nhăn nheo |
| nhăn | 顔: | nhăn nhó, nhăn nhở |

Tìm hình ảnh cho: nhăn Tìm thêm nội dung cho: nhăn
