Chữ 嗈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗈:

嗈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嗈

嗈

Chiết tự chữ 嗈

嗈 cấu thành từ 2 chữ: 口, 邕
  • 口 khẩu
  • 邕 ung
  • []

    U+55C8, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yong1;
    Việt bính: jung1;

    嗈

    Nghĩa Trung Việt của từ 嗈


    Nghĩa của 嗈 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (噰)
    [yōng]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 13
    Hán Việt: UNG
    líu lo; ríu rít (từ tượng thanh, tiếng chim kêu)。嗈嗈:象声词,形容鸟叫声。

    Chữ gần giống với 嗈:

    㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗈

    呢, 嗤, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗈 Tự hình chữ 嗈 Tự hình chữ 嗈 Tự hình chữ 嗈

    嗈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗈 Tìm thêm nội dung cho: 嗈