Cao su chống va đập cửa
Từ: nhỏ vóc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhỏ vóc:
Dịch nhỏ vóc sang tiếng Trung hiện đại:
个儿子。Nghĩa chữ nôm của chữ: nhỏ
| nhỏ | : | nhỏ bé |
| nhỏ | 𡮈: | nhỏ bé |
| nhỏ | 㳶: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | : | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 𤀒: | nước nhỏ giọt |
| nhỏ | 瀂: | nước nhỏ giọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vóc
| vóc | 朴: | vóc người |
| vóc | 𫃚: | gấm vóc |
| vóc | : | gấm vóc |
| vóc | 𦄾: | vải vóc |
| vóc | 纀: | gấm vóc |
| vóc | 𦘱: | vóc dáng |
| vóc | 𨈒: | vóc dáng |

Tìm hình ảnh cho: nhỏ vóc Tìm thêm nội dung cho: nhỏ vóc
