Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堂号 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánghào] đường hiệu (tên gọi của phòng lớn, thời xưa là tên gọi của một dòng họ, một gia đình.)。厅堂的名称,旧时多指某一家、某一房或某一家族的名号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 堂号 Tìm thêm nội dung cho: 堂号
