Cao su chống va đập cửa

Từ: pac te có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ pac te:

Đây là các chữ cấu thành từ này: pacte

Dịch pac te sang tiếng Trung hiện đại:

池子 《旧时指剧场正厅的前部。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: te

te:le te
te:te tua, le te
pac te tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: pac te Tìm thêm nội dung cho: pac te