Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa pin trong tiếng Việt:
["- (F. pile) dt. Nguồn điện một chiều, trong đó hoá năng biến thành điện năng, thường được làm thành khối hình trụ: mua đôi pin Đài chạy bằng pin."]Dịch pin sang tiếng Trung hiện đại:
电池 《把化学能或光能等变成电能的装置。如手电筒用的干电池, 汽车用的电瓶, 人造卫星上用的太阳能电池等。》干电池 《电池的一种。》

Tìm hình ảnh cho: pin Tìm thêm nội dung cho: pin
